Chuyển đổi Bán kính cực Trái đất sang Bán kính xích đạo Trái đất
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius] sang đơn vị Bán kính xích đạo Trái đất [radius]
Bán kính cực Trái đất
Định nghĩa: Bán kính cực Trái đất là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính cực Trái đất bằng 6356776.9999999 mét.
Bán kính xích đạo Trái đất
Định nghĩa: Bán kính xích đạo Trái đất là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính xích đạo Trái đất bằng 6378160 mét.
Bảng chuyển đổi Bán kính cực Trái đất sang Bán kính xích đạo Trái đất
| Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius] | Bán kính xích đạo Trái đất [radius] |
|---|---|
| 0.01 Bán kính cực Trái đất | 0.009966 Bán kính xích đạo Trái đất |
| 0.10 Bán kính cực Trái đất | 0.0997 Bán kính xích đạo Trái đất |
| 1 Bán kính cực Trái đất | 0.9966 Bán kính xích đạo Trái đất |
| 2 Bán kính cực Trái đất | 1.99 Bán kính xích đạo Trái đất |
| 3 Bán kính cực Trái đất | 2.99 Bán kính xích đạo Trái đất |
| 5 Bán kính cực Trái đất | 4.98 Bán kính xích đạo Trái đất |
| 10 Bán kính cực Trái đất | 9.97 Bán kính xích đạo Trái đất |
| 20 Bán kính cực Trái đất | 19.93 Bán kính xích đạo Trái đất |
| 50 Bán kính cực Trái đất | 49.83 Bán kính xích đạo Trái đất |
| 100 Bán kính cực Trái đất | 99.66 Bán kính xích đạo Trái đất |
| 1000 Bán kính cực Trái đất | 996.65 Bán kính xích đạo Trái đất |
Cách chuyển đổi Bán kính cực Trái đất sang Bán kính xích đạo Trái đất
1 Bán kính cực Trái đất = 0.996647 Bán kính xích đạo Trái đất
1 Bán kính xích đạo Trái đất = 1.00 Bán kính cực Trái đất
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bán kính cực Trái đất sang Bán kính xích đạo Trái đất:
15 Bán kính cực Trái đất = 15 × 0.996647 Bán kính xích đạo Trái đất = 14.95 Bán kính xích đạo Trái đất