Chuyển đổi Bán kính cực Trái đất sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius] sang đơn vị Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot]
Bán kính cực Trái đất
Định nghĩa: Bán kính cực Trái đất là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính cực Trái đất bằng 6356776.9999999 mét.
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
Bảng chuyển đổi Bán kính cực Trái đất sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
| Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius] | Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] |
|---|---|
| 0.01 Bán kính cực Trái đất | 214102 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 0.10 Bán kính cực Trái đất | 2141021 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1 Bán kính cực Trái đất | 21410210 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 2 Bán kính cực Trái đất | 42820420 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 3 Bán kính cực Trái đất | 64230630 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 5 Bán kính cực Trái đất | 107051050 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 10 Bán kính cực Trái đất | 214102100 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 20 Bán kính cực Trái đất | 428204201 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 50 Bán kính cực Trái đất | 1070510502 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 100 Bán kính cực Trái đất | 2141021003 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1000 Bán kính cực Trái đất | 21410210034 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi Bán kính cực Trái đất sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 Bán kính cực Trái đất = 21410210 Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.000000 Bán kính cực Trái đất
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bán kính cực Trái đất sang Old Swedish foot (Thụy Điển):
15 Bán kính cực Trái đất = 15 × 21410210 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 321153151 Old Swedish foot (Thụy Điển)