Chuyển đổi Bán kính cực Trái đất sang Warsaw foot (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius] sang đơn vị Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
Bán kính cực Trái đất
Định nghĩa: Bán kính cực Trái đất là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính cực Trái đất bằng 6356776.9999999 mét.
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
Bảng chuyển đổi Bán kính cực Trái đất sang Warsaw foot (Ba Lan)
| Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius] | Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] |
|---|---|
| 0.01 Bán kính cực Trái đất | 220721 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 0.10 Bán kính cực Trái đất | 2207214 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1 Bán kính cực Trái đất | 22072142 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 2 Bán kính cực Trái đất | 44144285 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 3 Bán kính cực Trái đất | 66216427 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 5 Bán kính cực Trái đất | 110360712 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 10 Bán kính cực Trái đất | 220721424 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 20 Bán kính cực Trái đất | 441442847 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 50 Bán kính cực Trái đất | 1103607118 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 100 Bán kính cực Trái đất | 2207214236 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1000 Bán kính cực Trái đất | 22072142361 Warsaw foot (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi Bán kính cực Trái đất sang Warsaw foot (Ba Lan)
1 Bán kính cực Trái đất = 22072142 Warsaw foot (Ba Lan)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.000000 Bán kính cực Trái đất
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bán kính cực Trái đất sang Warsaw foot (Ba Lan):
15 Bán kính cực Trái đất = 15 × 22072142 Warsaw foot (Ba Lan) = 331082135 Warsaw foot (Ba Lan)