Chuyển đổi Bán kính cực Trái đất sang Prussian foot (Đức)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius]
Prussian foot (Đức) [Fuß]

Bán kính cực Trái đất

Định nghĩa: Bán kính cực Trái đất là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính cực Trái đất bằng 6356776.9999999 mét.

Prussian foot (Đức)

Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.

Bảng chuyển đổi Bán kính cực Trái đất sang Prussian foot (Đức)

Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius] Prussian foot (Đức) [Fuß]
0.01 Bán kính cực Trái đất 202540 Prussian foot (Đức)
0.10 Bán kính cực Trái đất 2025396 Prussian foot (Đức)
1 Bán kính cực Trái đất 20253962 Prussian foot (Đức)
2 Bán kính cực Trái đất 40507925 Prussian foot (Đức)
3 Bán kính cực Trái đất 60761887 Prussian foot (Đức)
5 Bán kính cực Trái đất 101269812 Prussian foot (Đức)
10 Bán kính cực Trái đất 202539624 Prussian foot (Đức)
20 Bán kính cực Trái đất 405079249 Prussian foot (Đức)
50 Bán kính cực Trái đất 1012698122 Prussian foot (Đức)
100 Bán kính cực Trái đất 2025396244 Prussian foot (Đức)
1000 Bán kính cực Trái đất 20253962438 Prussian foot (Đức)

Cách chuyển đổi Bán kính cực Trái đất sang Prussian foot (Đức)

1 Bán kính cực Trái đất = 20253962 Prussian foot (Đức)

1 Prussian foot (Đức) = 0.000000 Bán kính cực Trái đất

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Bán kính cực Trái đất sang Prussian foot (Đức):
15 Bán kính cực Trái đất = 15 × 20253962 Prussian foot (Đức) = 303809437 Prussian foot (Đức)

Chuyển đổi Bán kính cực Trái đất sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.