Chuyển đổi Bán kính cực Trái đất sang Spanish league (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius] sang đơn vị Spanish league (Tây Ban Nha) [legua]
Bán kính cực Trái đất
Định nghĩa: Bán kính cực Trái đất là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính cực Trái đất bằng 6356776.9999999 mét.
Spanish league (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Spanish league (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Spanish league (Tây Ban Nha) bằng 5572.7 mét.
Bảng chuyển đổi Bán kính cực Trái đất sang Spanish league (Tây Ban Nha)
| Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius] | Spanish league (Tây Ban Nha) [legua] |
|---|---|
| 0.01 Bán kính cực Trái đất | 11.41 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 0.10 Bán kính cực Trái đất | 114.07 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 1 Bán kính cực Trái đất | 1141 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 2 Bán kính cực Trái đất | 2281 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 3 Bán kính cực Trái đất | 3422 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 5 Bán kính cực Trái đất | 5703 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 10 Bán kính cực Trái đất | 11407 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 20 Bán kính cực Trái đất | 22814 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 50 Bán kính cực Trái đất | 57035 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 100 Bán kính cực Trái đất | 114070 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 1000 Bán kính cực Trái đất | 1140700 Spanish league (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi Bán kính cực Trái đất sang Spanish league (Tây Ban Nha)
1 Bán kính cực Trái đất = 1141 Spanish league (Tây Ban Nha)
1 Spanish league (Tây Ban Nha) = 0.000877 Bán kính cực Trái đất
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bán kính cực Trái đất sang Spanish league (Tây Ban Nha):
15 Bán kính cực Trái đất = 15 × 1141 Spanish league (Tây Ban Nha) = 17110 Spanish league (Tây Ban Nha)