Chuyển đổi Bán kính cực Trái đất sang gang tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius] sang đơn vị gang tay [hand]
Bán kính cực Trái đất
Định nghĩa:
gang tay
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi Bán kính cực Trái đất sang gang tay
| Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius] | gang tay [hand] |
|---|---|
| 0.01 Earth's polar radius | 625667 hand |
| 0.10 Earth's polar radius | 6256670 hand |
| 1 Earth's polar radius | 62566703 hand |
| 2 Earth's polar radius | 125133406 hand |
| 3 Earth's polar radius | 187700108 hand |
| 5 Earth's polar radius | 312833514 hand |
| 10 Earth's polar radius | 625667028 hand |
| 20 Earth's polar radius | 1251334055 hand |
| 50 Earth's polar radius | 3128335138 hand |
| 100 Earth's polar radius | 6256670276 hand |
| 1000 Earth's polar radius | 62566702756 hand |
Cách chuyển đổi Bán kính cực Trái đất sang gang tay
1 Earth's polar radius = 62566703 hand
1 hand = 0.000000 Earth's polar radius
Ví dụ
Convert 15 Earth's polar radius to hand:
15 Earth's polar radius = 15 × 62566703 hand = 938500541 hand