Chuyển đổi Bán kính cực Trái đất sang Braca (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius] sang đơn vị Braca (Bồ Đào Nha) [braça]
Bán kính cực Trái đất
Định nghĩa: Bán kính cực Trái đất là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính cực Trái đất bằng 6356776.9999999 mét.
Braca (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Braca (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Braca (Bồ Đào Nha) bằng 2.2 mét.
Bảng chuyển đổi Bán kính cực Trái đất sang Braca (Bồ Đào Nha)
| Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius] | Braca (Bồ Đào Nha) [braça] |
|---|---|
| 0.01 Bán kính cực Trái đất | 28894 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 Bán kính cực Trái đất | 288944 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 1 Bán kính cực Trái đất | 2889444 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 2 Bán kính cực Trái đất | 5778888 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 3 Bán kính cực Trái đất | 8668332 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 5 Bán kính cực Trái đất | 14447220 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 10 Bán kính cực Trái đất | 28894441 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 20 Bán kính cực Trái đất | 57788882 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 50 Bán kính cực Trái đất | 144472205 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 100 Bán kính cực Trái đất | 288944409 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 1000 Bán kính cực Trái đất | 2889444091 Braca (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi Bán kính cực Trái đất sang Braca (Bồ Đào Nha)
1 Bán kính cực Trái đất = 2889444 Braca (Bồ Đào Nha)
1 Braca (Bồ Đào Nha) = 0.000000 Bán kính cực Trái đất
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bán kính cực Trái đất sang Braca (Bồ Đào Nha):
15 Bán kính cực Trái đất = 15 × 2889444 Braca (Bồ Đào Nha) = 43341661 Braca (Bồ Đào Nha)