Chuyển đổi Bán kính cực Trái đất sang Bu (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius] sang đơn vị Bu (Nhật Bản) [分]
Bán kính cực Trái đất
Định nghĩa: Bán kính cực Trái đất là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính cực Trái đất bằng 6356776.9999999 mét.
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi Bán kính cực Trái đất sang Bu (Nhật Bản)
| Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius] | Bu (Nhật Bản) [分] |
|---|---|
| 0.01 Bán kính cực Trái đất | 20977364 Bu (Nhật Bản) |
| 0.10 Bán kính cực Trái đất | 209773641 Bu (Nhật Bản) |
| 1 Bán kính cực Trái đất | 2097736410 Bu (Nhật Bản) |
| 2 Bán kính cực Trái đất | 4195472820 Bu (Nhật Bản) |
| 3 Bán kính cực Trái đất | 6293209230 Bu (Nhật Bản) |
| 5 Bán kính cực Trái đất | 10488682050 Bu (Nhật Bản) |
| 10 Bán kính cực Trái đất | 20977364100 Bu (Nhật Bản) |
| 20 Bán kính cực Trái đất | 41954728200 Bu (Nhật Bản) |
| 50 Bán kính cực Trái đất | 104886820500 Bu (Nhật Bản) |
| 100 Bán kính cực Trái đất | 209773641000 Bu (Nhật Bản) |
| 1000 Bán kính cực Trái đất | 2097736410000 Bu (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Bán kính cực Trái đất sang Bu (Nhật Bản)
1 Bán kính cực Trái đất = 2097736410 Bu (Nhật Bản)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.000000 Bán kính cực Trái đất
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bán kính cực Trái đất sang Bu (Nhật Bản):
15 Bán kính cực Trái đất = 15 × 2097736410 Bu (Nhật Bản) = 31466046150 Bu (Nhật Bản)