Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Zhang (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị Zhang (Trung Quốc) [丈]
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Zhang (Trung Quốc)
Định nghĩa: Zhang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Zhang (Trung Quốc) bằng 3.333333333333333 mét.
Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Zhang (Trung Quốc)
| Bu (Nhật Bản) [分] | Zhang (Trung Quốc) [丈] |
|---|---|
| 0.01 Bu (Nhật Bản) | 0.000009 Zhang (Trung Quốc) |
| 0.10 Bu (Nhật Bản) | 0.000091 Zhang (Trung Quốc) |
| 1 Bu (Nhật Bản) | 0.000909 Zhang (Trung Quốc) |
| 2 Bu (Nhật Bản) | 0.001818 Zhang (Trung Quốc) |
| 3 Bu (Nhật Bản) | 0.002727 Zhang (Trung Quốc) |
| 5 Bu (Nhật Bản) | 0.004545 Zhang (Trung Quốc) |
| 10 Bu (Nhật Bản) | 0.009091 Zhang (Trung Quốc) |
| 20 Bu (Nhật Bản) | 0.0182 Zhang (Trung Quốc) |
| 50 Bu (Nhật Bản) | 0.0455 Zhang (Trung Quốc) |
| 100 Bu (Nhật Bản) | 0.0909 Zhang (Trung Quốc) |
| 1000 Bu (Nhật Bản) | 0.9091 Zhang (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Zhang (Trung Quốc)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.000909 Zhang (Trung Quốc)
1 Zhang (Trung Quốc) = 1100 Bu (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang Zhang (Trung Quốc):
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.000909 Zhang (Trung Quốc) = 0.013636 Zhang (Trung Quốc)