Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Toise du Chatelet (Pháp)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị Toise du Chatelet (Pháp) [toise]
Bu (Nhật Bản) [分]
Toise du Chatelet (Pháp) [toise]

Bu (Nhật Bản)

Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.

Toise du Chatelet (Pháp)

Định nghĩa: Toise du Chatelet (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Toise du Chatelet (Pháp) bằng 1.9490364 mét.

Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Toise du Chatelet (Pháp)

Bu (Nhật Bản) [分] Toise du Chatelet (Pháp) [toise]
0.01 Bu (Nhật Bản) 0.000016 Toise du Chatelet (Pháp)
0.10 Bu (Nhật Bản) 0.000155 Toise du Chatelet (Pháp)
1 Bu (Nhật Bản) 0.001555 Toise du Chatelet (Pháp)
2 Bu (Nhật Bản) 0.003110 Toise du Chatelet (Pháp)
3 Bu (Nhật Bản) 0.004664 Toise du Chatelet (Pháp)
5 Bu (Nhật Bản) 0.007774 Toise du Chatelet (Pháp)
10 Bu (Nhật Bản) 0.0155 Toise du Chatelet (Pháp)
20 Bu (Nhật Bản) 0.0311 Toise du Chatelet (Pháp)
50 Bu (Nhật Bản) 0.0777 Toise du Chatelet (Pháp)
100 Bu (Nhật Bản) 0.1555 Toise du Chatelet (Pháp)
1000 Bu (Nhật Bản) 1.55 Toise du Chatelet (Pháp)

Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Toise du Chatelet (Pháp)

1 Bu (Nhật Bản) = 0.001555 Toise du Chatelet (Pháp)

1 Toise du Chatelet (Pháp) = 643.18 Bu (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang Toise du Chatelet (Pháp):
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.001555 Toise du Chatelet (Pháp) = 0.023322 Toise du Chatelet (Pháp)

Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.