Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın]
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.758 mét.
Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
| Bu (Nhật Bản) [分] | Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın] |
|---|---|
| 0.01 Bu (Nhật Bản) | 0.000040 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 Bu (Nhật Bản) | 0.000400 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 Bu (Nhật Bản) | 0.003998 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 Bu (Nhật Bản) | 0.007996 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 Bu (Nhật Bản) | 0.0120 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 Bu (Nhật Bản) | 0.0200 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 Bu (Nhật Bản) | 0.0400 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 Bu (Nhật Bản) | 0.0800 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 Bu (Nhật Bản) | 0.1999 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 Bu (Nhật Bản) | 0.3998 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 Bu (Nhật Bản) | 4.00 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.003998 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 250.14 Bu (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.003998 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.059966 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)