Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang league
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị league [lea]
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
league
Định nghĩa: league là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league bằng 4828.032 mét.
Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang league
| Bu (Nhật Bản) [分] | league [lea] |
|---|---|
| 0.01 Bu (Nhật Bản) | 0.000000 league |
| 0.10 Bu (Nhật Bản) | 0.000000 league |
| 1 Bu (Nhật Bản) | 0.000001 league |
| 2 Bu (Nhật Bản) | 0.000001 league |
| 3 Bu (Nhật Bản) | 0.000002 league |
| 5 Bu (Nhật Bản) | 0.000003 league |
| 10 Bu (Nhật Bản) | 0.000006 league |
| 20 Bu (Nhật Bản) | 0.000013 league |
| 50 Bu (Nhật Bản) | 0.000031 league |
| 100 Bu (Nhật Bản) | 0.000063 league |
| 1000 Bu (Nhật Bản) | 0.000628 league |
Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang league
1 Bu (Nhật Bản) = 0.000001 league
1 league = 1593251 Bu (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang league:
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.000001 league = 0.000009 league