Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Khuep (Thái Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị Khuep (Thái Lan) [คืบ]
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Khuep (Thái Lan)
Định nghĩa: Khuep (Thái Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Khuep (Thái Lan) bằng 0.25 mét.
Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Khuep (Thái Lan)
| Bu (Nhật Bản) [分] | Khuep (Thái Lan) [คืบ] |
|---|---|
| 0.01 Bu (Nhật Bản) | 0.000121 Khuep (Thái Lan) |
| 0.10 Bu (Nhật Bản) | 0.001212 Khuep (Thái Lan) |
| 1 Bu (Nhật Bản) | 0.0121 Khuep (Thái Lan) |
| 2 Bu (Nhật Bản) | 0.0242 Khuep (Thái Lan) |
| 3 Bu (Nhật Bản) | 0.0364 Khuep (Thái Lan) |
| 5 Bu (Nhật Bản) | 0.0606 Khuep (Thái Lan) |
| 10 Bu (Nhật Bản) | 0.1212 Khuep (Thái Lan) |
| 20 Bu (Nhật Bản) | 0.2424 Khuep (Thái Lan) |
| 50 Bu (Nhật Bản) | 0.6061 Khuep (Thái Lan) |
| 100 Bu (Nhật Bản) | 1.21 Khuep (Thái Lan) |
| 1000 Bu (Nhật Bản) | 12.12 Khuep (Thái Lan) |
Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Khuep (Thái Lan)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.012121 Khuep (Thái Lan)
1 Khuep (Thái Lan) = 82.50 Bu (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang Khuep (Thái Lan):
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.012121 Khuep (Thái Lan) = 0.181818 Khuep (Thái Lan)