Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang fathom
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị fathom [fath]
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
fathom
Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.
Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang fathom
| Bu (Nhật Bản) [分] | fathom [fath] |
|---|---|
| 0.01 Bu (Nhật Bản) | 0.000017 fathom |
| 0.10 Bu (Nhật Bản) | 0.000166 fathom |
| 1 Bu (Nhật Bản) | 0.001657 fathom |
| 2 Bu (Nhật Bản) | 0.003314 fathom |
| 3 Bu (Nhật Bản) | 0.004971 fathom |
| 5 Bu (Nhật Bản) | 0.008285 fathom |
| 10 Bu (Nhật Bản) | 0.0166 fathom |
| 20 Bu (Nhật Bản) | 0.0331 fathom |
| 50 Bu (Nhật Bản) | 0.0828 fathom |
| 100 Bu (Nhật Bản) | 0.1657 fathom |
| 1000 Bu (Nhật Bản) | 1.66 fathom |
Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang fathom
1 Bu (Nhật Bản) = 0.001657 fathom
1 fathom = 603.50 Bu (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang fathom:
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.001657 fathom = 0.024855 fathom