Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang mil
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị mil [mil, thou]
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
mil
Định nghĩa: mil là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 mil bằng 2.54e-5 mét.
Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang mil
| Bu (Nhật Bản) [分] | mil [mil, thou] |
|---|---|
| 0.01 Bu (Nhật Bản) | 1.19 mil |
| 0.10 Bu (Nhật Bản) | 11.93 mil |
| 1 Bu (Nhật Bản) | 119.30 mil |
| 2 Bu (Nhật Bản) | 238.61 mil |
| 3 Bu (Nhật Bản) | 357.91 mil |
| 5 Bu (Nhật Bản) | 596.52 mil |
| 10 Bu (Nhật Bản) | 1193 mil |
| 20 Bu (Nhật Bản) | 2386 mil |
| 50 Bu (Nhật Bản) | 5965 mil |
| 100 Bu (Nhật Bản) | 11930 mil |
| 1000 Bu (Nhật Bản) | 119303 mil |
Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang mil
1 Bu (Nhật Bản) = 119.30 mil
1 mil = 0.008382 Bu (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang mil:
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 119.30 mil = 1790 mil