Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Verst (Ukraina)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị Verst (Ukraina) [верста]
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Verst (Ukraina)
Định nghĩa: Verst (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Verst (Ukraina) bằng 1066.8 mét.
Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Verst (Ukraina)
| Bu (Nhật Bản) [分] | Verst (Ukraina) [верста] |
|---|---|
| 0.01 Bu (Nhật Bản) | 0.000000 Verst (Ukraina) |
| 0.10 Bu (Nhật Bản) | 0.000000 Verst (Ukraina) |
| 1 Bu (Nhật Bản) | 0.000003 Verst (Ukraina) |
| 2 Bu (Nhật Bản) | 0.000006 Verst (Ukraina) |
| 3 Bu (Nhật Bản) | 0.000009 Verst (Ukraina) |
| 5 Bu (Nhật Bản) | 0.000014 Verst (Ukraina) |
| 10 Bu (Nhật Bản) | 0.000028 Verst (Ukraina) |
| 20 Bu (Nhật Bản) | 0.000057 Verst (Ukraina) |
| 50 Bu (Nhật Bản) | 0.000142 Verst (Ukraina) |
| 100 Bu (Nhật Bản) | 0.000284 Verst (Ukraina) |
| 1000 Bu (Nhật Bản) | 0.002841 Verst (Ukraina) |
Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Verst (Ukraina)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.000003 Verst (Ukraina)
1 Verst (Ukraina) = 352044 Bu (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang Verst (Ukraina):
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.000003 Verst (Ukraina) = 0.000043 Verst (Ukraina)