Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang fathom (khảo sát Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị fathom (khảo sát Mỹ) [fath]
Bu (Nhật Bản) [分]
fathom (khảo sát Mỹ) [fath]

Bu (Nhật Bản)

Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.

fathom (khảo sát Mỹ)

Định nghĩa: fathom (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom (khảo sát Mỹ) bằng 1.8288036576 mét.

Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang fathom (khảo sát Mỹ)

Bu (Nhật Bản) [分] fathom (khảo sát Mỹ) [fath]
0.01 Bu (Nhật Bản) 0.000017 fathom (khảo sát Mỹ)
0.10 Bu (Nhật Bản) 0.000166 fathom (khảo sát Mỹ)
1 Bu (Nhật Bản) 0.001657 fathom (khảo sát Mỹ)
2 Bu (Nhật Bản) 0.003314 fathom (khảo sát Mỹ)
3 Bu (Nhật Bản) 0.004971 fathom (khảo sát Mỹ)
5 Bu (Nhật Bản) 0.008285 fathom (khảo sát Mỹ)
10 Bu (Nhật Bản) 0.0166 fathom (khảo sát Mỹ)
20 Bu (Nhật Bản) 0.0331 fathom (khảo sát Mỹ)
50 Bu (Nhật Bản) 0.0828 fathom (khảo sát Mỹ)
100 Bu (Nhật Bản) 0.1657 fathom (khảo sát Mỹ)
1000 Bu (Nhật Bản) 1.66 fathom (khảo sát Mỹ)

Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang fathom (khảo sát Mỹ)

1 Bu (Nhật Bản) = 0.001657 fathom (khảo sát Mỹ)

1 fathom (khảo sát Mỹ) = 603.51 Bu (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang fathom (khảo sát Mỹ):
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.001657 fathom (khảo sát Mỹ) = 0.024855 fathom (khảo sát Mỹ)

Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.