Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Sok (Thái Lan)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị Sok (Thái Lan) [ศอก]
Bu (Nhật Bản) [分]
Sok (Thái Lan) [ศอก]

Bu (Nhật Bản)

Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.

Sok (Thái Lan)

Định nghĩa: Sok (Thái Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sok (Thái Lan) bằng 0.5 mét.

Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Sok (Thái Lan)

Bu (Nhật Bản) [分] Sok (Thái Lan) [ศอก]
0.01 Bu (Nhật Bản) 0.000061 Sok (Thái Lan)
0.10 Bu (Nhật Bản) 0.000606 Sok (Thái Lan)
1 Bu (Nhật Bản) 0.006061 Sok (Thái Lan)
2 Bu (Nhật Bản) 0.0121 Sok (Thái Lan)
3 Bu (Nhật Bản) 0.0182 Sok (Thái Lan)
5 Bu (Nhật Bản) 0.0303 Sok (Thái Lan)
10 Bu (Nhật Bản) 0.0606 Sok (Thái Lan)
20 Bu (Nhật Bản) 0.1212 Sok (Thái Lan)
50 Bu (Nhật Bản) 0.3030 Sok (Thái Lan)
100 Bu (Nhật Bản) 0.6061 Sok (Thái Lan)
1000 Bu (Nhật Bản) 6.06 Sok (Thái Lan)

Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Sok (Thái Lan)

1 Bu (Nhật Bản) = 0.006061 Sok (Thái Lan)

1 Sok (Thái Lan) = 165.00 Bu (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang Sok (Thái Lan):
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.006061 Sok (Thái Lan) = 0.090909 Sok (Thái Lan)

Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.