Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang inch (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị inch (khảo sát Mỹ) [in]
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
inch (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: inch (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 inch (khảo sát Mỹ) bằng 0.0254000508 mét.
Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang inch (khảo sát Mỹ)
| Bu (Nhật Bản) [分] | inch (khảo sát Mỹ) [in] |
|---|---|
| 0.01 Bu (Nhật Bản) | 0.001193 inch (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Bu (Nhật Bản) | 0.0119 inch (khảo sát Mỹ) |
| 1 Bu (Nhật Bản) | 0.1193 inch (khảo sát Mỹ) |
| 2 Bu (Nhật Bản) | 0.2386 inch (khảo sát Mỹ) |
| 3 Bu (Nhật Bản) | 0.3579 inch (khảo sát Mỹ) |
| 5 Bu (Nhật Bản) | 0.5965 inch (khảo sát Mỹ) |
| 10 Bu (Nhật Bản) | 1.19 inch (khảo sát Mỹ) |
| 20 Bu (Nhật Bản) | 2.39 inch (khảo sát Mỹ) |
| 50 Bu (Nhật Bản) | 5.97 inch (khảo sát Mỹ) |
| 100 Bu (Nhật Bản) | 11.93 inch (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Bu (Nhật Bản) | 119.30 inch (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang inch (khảo sát Mỹ)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.119303 inch (khảo sát Mỹ)
1 inch (khảo sát Mỹ) = 8.38 Bu (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang inch (khảo sát Mỹ):
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.119303 inch (khảo sát Mỹ) = 1.79 inch (khảo sát Mỹ)