Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang cột

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị cột [pole]
Bu (Nhật Bản) [分]
cột [pole]

Bu (Nhật Bản)

Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.

cột

Định nghĩa: cột là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cột bằng 5.0292 mét.

Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang cột

Bu (Nhật Bản) [分] cột [pole]
0.01 Bu (Nhật Bản) 0.000006 cột
0.10 Bu (Nhật Bản) 0.000060 cột
1 Bu (Nhật Bản) 0.000603 cột
2 Bu (Nhật Bản) 0.001205 cột
3 Bu (Nhật Bản) 0.001808 cột
5 Bu (Nhật Bản) 0.003013 cột
10 Bu (Nhật Bản) 0.006025 cột
20 Bu (Nhật Bản) 0.0121 cột
50 Bu (Nhật Bản) 0.0301 cột
100 Bu (Nhật Bản) 0.0603 cột
1000 Bu (Nhật Bản) 0.6025 cột

Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang cột

1 Bu (Nhật Bản) = 0.000603 cột

1 cột = 1660 Bu (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang cột:
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.000603 cột = 0.009038 cột

Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.