Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
| Bu (Nhật Bản) [分] | Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] |
|---|---|
| 0.01 Bu (Nhật Bản) | 0.001225 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 0.10 Bu (Nhật Bản) | 0.0122 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1 Bu (Nhật Bản) | 0.1225 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 2 Bu (Nhật Bản) | 0.2450 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 3 Bu (Nhật Bản) | 0.3674 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 5 Bu (Nhật Bản) | 0.6124 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 10 Bu (Nhật Bản) | 1.22 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 20 Bu (Nhật Bản) | 2.45 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 50 Bu (Nhật Bản) | 6.12 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 100 Bu (Nhật Bản) | 12.25 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1000 Bu (Nhật Bản) | 122.48 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.122476 Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 8.16 Bu (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang Old Swedish tum (Thụy Điển):
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.122476 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 1.84 Old Swedish tum (Thụy Điển)