Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang cubit (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị cubit (Anh) [cubit (UK)]
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
cubit (Anh)
Định nghĩa: cubit (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Anh) bằng 0.4572 mét.
Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang cubit (Anh)
| Bu (Nhật Bản) [分] | cubit (Anh) [cubit (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Bu (Nhật Bản) | 0.000066 cubit (Anh) |
| 0.10 Bu (Nhật Bản) | 0.000663 cubit (Anh) |
| 1 Bu (Nhật Bản) | 0.006628 cubit (Anh) |
| 2 Bu (Nhật Bản) | 0.0133 cubit (Anh) |
| 3 Bu (Nhật Bản) | 0.0199 cubit (Anh) |
| 5 Bu (Nhật Bản) | 0.0331 cubit (Anh) |
| 10 Bu (Nhật Bản) | 0.0663 cubit (Anh) |
| 20 Bu (Nhật Bản) | 0.1326 cubit (Anh) |
| 50 Bu (Nhật Bản) | 0.3314 cubit (Anh) |
| 100 Bu (Nhật Bản) | 0.6628 cubit (Anh) |
| 1000 Bu (Nhật Bản) | 6.63 cubit (Anh) |
Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang cubit (Anh)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.006628 cubit (Anh)
1 cubit (Anh) = 150.88 Bu (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang cubit (Anh):
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.006628 cubit (Anh) = 0.099419 cubit (Anh)