Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang điểm

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị điểm [point]
Bu (Nhật Bản) [分]
điểm [point]

Bu (Nhật Bản)

Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.

điểm

Định nghĩa: điểm là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 điểm bằng 0.0003527778 mét.

Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang điểm

Bu (Nhật Bản) [分] điểm [point]
0.01 Bu (Nhật Bản) 0.0859 điểm
0.10 Bu (Nhật Bản) 0.8590 điểm
1 Bu (Nhật Bản) 8.59 điểm
2 Bu (Nhật Bản) 17.18 điểm
3 Bu (Nhật Bản) 25.77 điểm
5 Bu (Nhật Bản) 42.95 điểm
10 Bu (Nhật Bản) 85.90 điểm
20 Bu (Nhật Bản) 171.80 điểm
50 Bu (Nhật Bản) 429.49 điểm
100 Bu (Nhật Bản) 858.98 điểm
1000 Bu (Nhật Bản) 8590 điểm

Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang điểm

1 Bu (Nhật Bản) = 8.59 điểm

1 điểm = 0.116417 Bu (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang điểm:
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 8.59 điểm = 128.85 điểm

Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.