Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang sậy dài
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị sậy dài [long reed]
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
sậy dài
Định nghĩa: sậy dài là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy dài bằng 3.2004 mét.
Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang sậy dài
| Bu (Nhật Bản) [分] | sậy dài [long reed] |
|---|---|
| 0.01 Bu (Nhật Bản) | 0.000009 sậy dài |
| 0.10 Bu (Nhật Bản) | 0.000095 sậy dài |
| 1 Bu (Nhật Bản) | 0.000947 sậy dài |
| 2 Bu (Nhật Bản) | 0.001894 sậy dài |
| 3 Bu (Nhật Bản) | 0.002841 sậy dài |
| 5 Bu (Nhật Bản) | 0.004734 sậy dài |
| 10 Bu (Nhật Bản) | 0.009469 sậy dài |
| 20 Bu (Nhật Bản) | 0.0189 sậy dài |
| 50 Bu (Nhật Bản) | 0.0473 sậy dài |
| 100 Bu (Nhật Bản) | 0.0947 sậy dài |
| 1000 Bu (Nhật Bản) | 0.9469 sậy dài |
Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang sậy dài
1 Bu (Nhật Bản) = 0.000947 sậy dài
1 sậy dài = 1056 Bu (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang sậy dài:
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.000947 sậy dài = 0.014203 sậy dài