Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Sazhen (Nga)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị Sazhen (Nga) [сажень]
Bu (Nhật Bản) [分]
Sazhen (Nga) [сажень]

Bu (Nhật Bản)

Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.

Sazhen (Nga)

Định nghĩa: Sazhen (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Nga) bằng 2.1336 mét.

Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Sazhen (Nga)

Bu (Nhật Bản) [分] Sazhen (Nga) [сажень]
0.01 Bu (Nhật Bản) 0.000014 Sazhen (Nga)
0.10 Bu (Nhật Bản) 0.000142 Sazhen (Nga)
1 Bu (Nhật Bản) 0.001420 Sazhen (Nga)
2 Bu (Nhật Bản) 0.002841 Sazhen (Nga)
3 Bu (Nhật Bản) 0.004261 Sazhen (Nga)
5 Bu (Nhật Bản) 0.007101 Sazhen (Nga)
10 Bu (Nhật Bản) 0.0142 Sazhen (Nga)
20 Bu (Nhật Bản) 0.0284 Sazhen (Nga)
50 Bu (Nhật Bản) 0.0710 Sazhen (Nga)
100 Bu (Nhật Bản) 0.1420 Sazhen (Nga)
1000 Bu (Nhật Bản) 1.42 Sazhen (Nga)

Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Sazhen (Nga)

1 Bu (Nhật Bản) = 0.001420 Sazhen (Nga)

1 Sazhen (Nga) = 704.09 Bu (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang Sazhen (Nga):
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.001420 Sazhen (Nga) = 0.021304 Sazhen (Nga)

Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.