Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang angstrom
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị angstrom [A]
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
angstrom
Định nghĩa: angstrom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 angstrom bằng 1.0e-10 mét.
Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang angstrom
| Bu (Nhật Bản) [分] | angstrom [A] |
|---|---|
| 0.01 Bu (Nhật Bản) | 303030 angstrom |
| 0.10 Bu (Nhật Bản) | 3030303 angstrom |
| 1 Bu (Nhật Bản) | 30303030 angstrom |
| 2 Bu (Nhật Bản) | 60606061 angstrom |
| 3 Bu (Nhật Bản) | 90909091 angstrom |
| 5 Bu (Nhật Bản) | 151515152 angstrom |
| 10 Bu (Nhật Bản) | 303030303 angstrom |
| 20 Bu (Nhật Bản) | 606060606 angstrom |
| 50 Bu (Nhật Bản) | 1515151515 angstrom |
| 100 Bu (Nhật Bản) | 3030303030 angstrom |
| 1000 Bu (Nhật Bản) | 30303030303 angstrom |
Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang angstrom
1 Bu (Nhật Bản) = 30303030 angstrom
1 angstrom = 0.000000 Bu (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang angstrom:
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 30303030 angstrom = 454545455 angstrom