Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang khẩu độ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị khẩu độ [cl]
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
khẩu độ
Định nghĩa: khẩu độ là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 khẩu độ bằng 0.000254 mét.
Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang khẩu độ
| Bu (Nhật Bản) [分] | khẩu độ [cl] |
|---|---|
| 0.01 Bu (Nhật Bản) | 0.1193 khẩu độ |
| 0.10 Bu (Nhật Bản) | 1.19 khẩu độ |
| 1 Bu (Nhật Bản) | 11.93 khẩu độ |
| 2 Bu (Nhật Bản) | 23.86 khẩu độ |
| 3 Bu (Nhật Bản) | 35.79 khẩu độ |
| 5 Bu (Nhật Bản) | 59.65 khẩu độ |
| 10 Bu (Nhật Bản) | 119.30 khẩu độ |
| 20 Bu (Nhật Bản) | 238.61 khẩu độ |
| 50 Bu (Nhật Bản) | 596.52 khẩu độ |
| 100 Bu (Nhật Bản) | 1193 khẩu độ |
| 1000 Bu (Nhật Bản) | 11930 khẩu độ |
Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang khẩu độ
1 Bu (Nhật Bản) = 11.93 khẩu độ
1 khẩu độ = 0.083820 Bu (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang khẩu độ:
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 11.93 khẩu độ = 178.95 khẩu độ