Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Archin Nga

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị Archin Nga [Russian archin]
Bu (Nhật Bản) [分]
Archin Nga [Russian archin]

Bu (Nhật Bản)

Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.

Archin Nga

Định nghĩa: Archin Nga là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Archin Nga bằng 0.7112 mét.

Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Archin Nga

Bu (Nhật Bản) [分] Archin Nga [Russian archin]
0.01 Bu (Nhật Bản) 0.000043 Archin Nga
0.10 Bu (Nhật Bản) 0.000426 Archin Nga
1 Bu (Nhật Bản) 0.004261 Archin Nga
2 Bu (Nhật Bản) 0.008522 Archin Nga
3 Bu (Nhật Bản) 0.0128 Archin Nga
5 Bu (Nhật Bản) 0.0213 Archin Nga
10 Bu (Nhật Bản) 0.0426 Archin Nga
20 Bu (Nhật Bản) 0.0852 Archin Nga
50 Bu (Nhật Bản) 0.2130 Archin Nga
100 Bu (Nhật Bản) 0.4261 Archin Nga
1000 Bu (Nhật Bản) 4.26 Archin Nga

Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Archin Nga

1 Bu (Nhật Bản) = 0.004261 Archin Nga

1 Archin Nga = 234.70 Bu (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang Archin Nga:
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.004261 Archin Nga = 0.063912 Archin Nga

Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.