Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang chuỗi
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị chuỗi [ch]
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
chuỗi
Định nghĩa: chuỗi là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 chuỗi bằng 20.1168 mét.
Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang chuỗi
| Bu (Nhật Bản) [分] | chuỗi [ch] |
|---|---|
| 0.01 Bu (Nhật Bản) | 0.000002 chuỗi |
| 0.10 Bu (Nhật Bản) | 0.000015 chuỗi |
| 1 Bu (Nhật Bản) | 0.000151 chuỗi |
| 2 Bu (Nhật Bản) | 0.000301 chuỗi |
| 3 Bu (Nhật Bản) | 0.000452 chuỗi |
| 5 Bu (Nhật Bản) | 0.000753 chuỗi |
| 10 Bu (Nhật Bản) | 0.001506 chuỗi |
| 20 Bu (Nhật Bản) | 0.003013 chuỗi |
| 50 Bu (Nhật Bản) | 0.007532 chuỗi |
| 100 Bu (Nhật Bản) | 0.0151 chuỗi |
| 1000 Bu (Nhật Bản) | 0.1506 chuỗi |
Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang chuỗi
1 Bu (Nhật Bản) = 0.000151 chuỗi
1 chuỗi = 6639 Bu (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang chuỗi:
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.000151 chuỗi = 0.002260 chuỗi