Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang cubit (Hy Lạp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị cubit (Hy Lạp) [cubit (Greek)]
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
cubit (Hy Lạp)
Định nghĩa: cubit (Hy Lạp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Hy Lạp) bằng 0.462788 mét.
Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang cubit (Hy Lạp)
| Bu (Nhật Bản) [分] | cubit (Hy Lạp) [cubit (Greek)] |
|---|---|
| 0.01 Bu (Nhật Bản) | 0.000065 cubit (Hy Lạp) |
| 0.10 Bu (Nhật Bản) | 0.000655 cubit (Hy Lạp) |
| 1 Bu (Nhật Bản) | 0.006548 cubit (Hy Lạp) |
| 2 Bu (Nhật Bản) | 0.0131 cubit (Hy Lạp) |
| 3 Bu (Nhật Bản) | 0.0196 cubit (Hy Lạp) |
| 5 Bu (Nhật Bản) | 0.0327 cubit (Hy Lạp) |
| 10 Bu (Nhật Bản) | 0.0655 cubit (Hy Lạp) |
| 20 Bu (Nhật Bản) | 0.1310 cubit (Hy Lạp) |
| 50 Bu (Nhật Bản) | 0.3274 cubit (Hy Lạp) |
| 100 Bu (Nhật Bản) | 0.6548 cubit (Hy Lạp) |
| 1000 Bu (Nhật Bản) | 6.55 cubit (Hy Lạp) |
Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang cubit (Hy Lạp)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.006548 cubit (Hy Lạp)
1 cubit (Hy Lạp) = 152.72 Bu (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang cubit (Hy Lạp):
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.006548 cubit (Hy Lạp) = 0.098219 cubit (Hy Lạp)