Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang furlong

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị furlong [fur]
Bu (Nhật Bản) [分]
furlong [fur]

Bu (Nhật Bản)

Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.

furlong

Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.

Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang furlong

Bu (Nhật Bản) [分] furlong [fur]
0.01 Bu (Nhật Bản) 0.000000 furlong
0.10 Bu (Nhật Bản) 0.000002 furlong
1 Bu (Nhật Bản) 0.000015 furlong
2 Bu (Nhật Bản) 0.000030 furlong
3 Bu (Nhật Bản) 0.000045 furlong
5 Bu (Nhật Bản) 0.000075 furlong
10 Bu (Nhật Bản) 0.000151 furlong
20 Bu (Nhật Bản) 0.000301 furlong
50 Bu (Nhật Bản) 0.000753 furlong
100 Bu (Nhật Bản) 0.001506 furlong
1000 Bu (Nhật Bản) 0.0151 furlong

Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang furlong

1 Bu (Nhật Bản) = 0.000015 furlong

1 furlong = 66385 Bu (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang furlong:
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.000015 furlong = 0.000226 furlong

Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.