Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang aln
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị aln [aln]
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
aln
Định nghĩa: aln là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 aln bằng 0.5937777778 mét.
Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang aln
| Bu (Nhật Bản) [分] | aln [aln] |
|---|---|
| 0.01 Bu (Nhật Bản) | 0.000051 aln |
| 0.10 Bu (Nhật Bản) | 0.000510 aln |
| 1 Bu (Nhật Bản) | 0.005103 aln |
| 2 Bu (Nhật Bản) | 0.0102 aln |
| 3 Bu (Nhật Bản) | 0.0153 aln |
| 5 Bu (Nhật Bản) | 0.0255 aln |
| 10 Bu (Nhật Bản) | 0.0510 aln |
| 20 Bu (Nhật Bản) | 0.1021 aln |
| 50 Bu (Nhật Bản) | 0.2552 aln |
| 100 Bu (Nhật Bản) | 0.5103 aln |
| 1000 Bu (Nhật Bản) | 5.10 aln |
Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang aln
1 Bu (Nhật Bản) = 0.005103 aln
1 aln = 195.95 Bu (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang aln:
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.005103 aln = 0.076551 aln