Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Ri (Hàn Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị Ri (Hàn Quốc) [리]
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Ri (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ri (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Hàn Quốc) bằng 392.7272727272727 mét.
Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Ri (Hàn Quốc)
| Bu (Nhật Bản) [分] | Ri (Hàn Quốc) [리] |
|---|---|
| 0.01 Bu (Nhật Bản) | 0.000000 Ri (Hàn Quốc) |
| 0.10 Bu (Nhật Bản) | 0.000001 Ri (Hàn Quốc) |
| 1 Bu (Nhật Bản) | 0.000008 Ri (Hàn Quốc) |
| 2 Bu (Nhật Bản) | 0.000015 Ri (Hàn Quốc) |
| 3 Bu (Nhật Bản) | 0.000023 Ri (Hàn Quốc) |
| 5 Bu (Nhật Bản) | 0.000039 Ri (Hàn Quốc) |
| 10 Bu (Nhật Bản) | 0.000077 Ri (Hàn Quốc) |
| 20 Bu (Nhật Bản) | 0.000154 Ri (Hàn Quốc) |
| 50 Bu (Nhật Bản) | 0.000386 Ri (Hàn Quốc) |
| 100 Bu (Nhật Bản) | 0.000772 Ri (Hàn Quốc) |
| 1000 Bu (Nhật Bản) | 0.007716 Ri (Hàn Quốc) |
Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Ri (Hàn Quốc)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.000008 Ri (Hàn Quốc)
1 Ri (Hàn Quốc) = 129600 Bu (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang Ri (Hàn Quốc):
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.000008 Ri (Hàn Quốc) = 0.000116 Ri (Hàn Quốc)