Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang ngón tay (vải)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị ngón tay (vải) [finger (cloth)]
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
ngón tay (vải)
Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.
Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang ngón tay (vải)
| Bu (Nhật Bản) [分] | ngón tay (vải) [finger (cloth)] |
|---|---|
| 0.01 Bu (Nhật Bản) | 0.000265 ngón tay (vải) |
| 0.10 Bu (Nhật Bản) | 0.002651 ngón tay (vải) |
| 1 Bu (Nhật Bản) | 0.0265 ngón tay (vải) |
| 2 Bu (Nhật Bản) | 0.0530 ngón tay (vải) |
| 3 Bu (Nhật Bản) | 0.0795 ngón tay (vải) |
| 5 Bu (Nhật Bản) | 0.1326 ngón tay (vải) |
| 10 Bu (Nhật Bản) | 0.2651 ngón tay (vải) |
| 20 Bu (Nhật Bản) | 0.5302 ngón tay (vải) |
| 50 Bu (Nhật Bản) | 1.33 ngón tay (vải) |
| 100 Bu (Nhật Bản) | 2.65 ngón tay (vải) |
| 1000 Bu (Nhật Bản) | 26.51 ngón tay (vải) |
Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang ngón tay (vải)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.026512 ngón tay (vải)
1 ngón tay (vải) = 37.72 Bu (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang ngón tay (vải):
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.026512 ngón tay (vải) = 0.397678 ngón tay (vải)