Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Old Norwegian favn (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị Old Norwegian favn (Na Uy) [favn]
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Old Norwegian favn (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian favn (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian favn (Na Uy) bằng 1.8825 mét.
Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Old Norwegian favn (Na Uy)
| Bu (Nhật Bản) [分] | Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] |
|---|---|
| 0.01 Bu (Nhật Bản) | 0.000016 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 0.10 Bu (Nhật Bản) | 0.000161 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 1 Bu (Nhật Bản) | 0.001610 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 2 Bu (Nhật Bản) | 0.003219 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 3 Bu (Nhật Bản) | 0.004829 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 5 Bu (Nhật Bản) | 0.008049 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 10 Bu (Nhật Bản) | 0.0161 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 20 Bu (Nhật Bản) | 0.0322 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 50 Bu (Nhật Bản) | 0.0805 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 100 Bu (Nhật Bản) | 0.1610 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 1000 Bu (Nhật Bản) | 1.61 Old Norwegian favn (Na Uy) |
Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Old Norwegian favn (Na Uy)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.001610 Old Norwegian favn (Na Uy)
1 Old Norwegian favn (Na Uy) = 621.23 Bu (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang Old Norwegian favn (Na Uy):
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.001610 Old Norwegian favn (Na Uy) = 0.024146 Old Norwegian favn (Na Uy)