Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Li (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị Li (Trung Quốc) [里]
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Li (Trung Quốc)
Định nghĩa: Li (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Li (Trung Quốc) bằng 500 mét.
Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Li (Trung Quốc)
| Bu (Nhật Bản) [分] | Li (Trung Quốc) [里] |
|---|---|
| 0.01 Bu (Nhật Bản) | 0.000000 Li (Trung Quốc) |
| 0.10 Bu (Nhật Bản) | 0.000001 Li (Trung Quốc) |
| 1 Bu (Nhật Bản) | 0.000006 Li (Trung Quốc) |
| 2 Bu (Nhật Bản) | 0.000012 Li (Trung Quốc) |
| 3 Bu (Nhật Bản) | 0.000018 Li (Trung Quốc) |
| 5 Bu (Nhật Bản) | 0.000030 Li (Trung Quốc) |
| 10 Bu (Nhật Bản) | 0.000061 Li (Trung Quốc) |
| 20 Bu (Nhật Bản) | 0.000121 Li (Trung Quốc) |
| 50 Bu (Nhật Bản) | 0.000303 Li (Trung Quốc) |
| 100 Bu (Nhật Bản) | 0.000606 Li (Trung Quốc) |
| 1000 Bu (Nhật Bản) | 0.006061 Li (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Li (Trung Quốc)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.000006 Li (Trung Quốc)
1 Li (Trung Quốc) = 165000 Bu (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang Li (Trung Quốc):
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.000006 Li (Trung Quốc) = 0.000091 Li (Trung Quốc)