Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Pouce du roi (Pháp)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị Pouce du roi (Pháp) [pouce]
Bu (Nhật Bản) [分]
Pouce du roi (Pháp) [pouce]

Bu (Nhật Bản)

Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.

Pouce du roi (Pháp)

Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.

Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Pouce du roi (Pháp)

Bu (Nhật Bản) [分] Pouce du roi (Pháp) [pouce]
0.01 Bu (Nhật Bản) 0.001119 Pouce du roi (Pháp)
0.10 Bu (Nhật Bản) 0.0112 Pouce du roi (Pháp)
1 Bu (Nhật Bản) 0.1119 Pouce du roi (Pháp)
2 Bu (Nhật Bản) 0.2239 Pouce du roi (Pháp)
3 Bu (Nhật Bản) 0.3358 Pouce du roi (Pháp)
5 Bu (Nhật Bản) 0.5597 Pouce du roi (Pháp)
10 Bu (Nhật Bản) 1.12 Pouce du roi (Pháp)
20 Bu (Nhật Bản) 2.24 Pouce du roi (Pháp)
50 Bu (Nhật Bản) 5.60 Pouce du roi (Pháp)
100 Bu (Nhật Bản) 11.19 Pouce du roi (Pháp)
1000 Bu (Nhật Bản) 111.94 Pouce du roi (Pháp)

Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Pouce du roi (Pháp)

1 Bu (Nhật Bản) = 0.111943 Pouce du roi (Pháp)

1 Pouce du roi (Pháp) = 8.93 Bu (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang Pouce du roi (Pháp):
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.111943 Pouce du roi (Pháp) = 1.68 Pouce du roi (Pháp)

Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.