Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Pied du roi (Pháp)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị Pied du roi (Pháp) [pied]
Bu (Nhật Bản) [分]
Pied du roi (Pháp) [pied]

Bu (Nhật Bản)

Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.

Pied du roi (Pháp)

Định nghĩa: Pied du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pied du roi (Pháp) bằng 0.3248394 mét.

Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Pied du roi (Pháp)

Bu (Nhật Bản) [分] Pied du roi (Pháp) [pied]
0.01 Bu (Nhật Bản) 0.000093 Pied du roi (Pháp)
0.10 Bu (Nhật Bản) 0.000933 Pied du roi (Pháp)
1 Bu (Nhật Bản) 0.009329 Pied du roi (Pháp)
2 Bu (Nhật Bản) 0.0187 Pied du roi (Pháp)
3 Bu (Nhật Bản) 0.0280 Pied du roi (Pháp)
5 Bu (Nhật Bản) 0.0466 Pied du roi (Pháp)
10 Bu (Nhật Bản) 0.0933 Pied du roi (Pháp)
20 Bu (Nhật Bản) 0.1866 Pied du roi (Pháp)
50 Bu (Nhật Bản) 0.4664 Pied du roi (Pháp)
100 Bu (Nhật Bản) 0.9329 Pied du roi (Pháp)
1000 Bu (Nhật Bản) 9.33 Pied du roi (Pháp)

Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Pied du roi (Pháp)

1 Bu (Nhật Bản) = 0.009329 Pied du roi (Pháp)

1 Pied du roi (Pháp) = 107.20 Bu (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang Pied du roi (Pháp):
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.009329 Pied du roi (Pháp) = 0.139929 Pied du roi (Pháp)

Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.