Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang dặm (thành văn)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị dặm (thành văn) [mi, mi (US)]
Bu (Nhật Bản) [分]
dặm (thành văn) [mi, mi (US)]

Bu (Nhật Bản)

Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.

dặm (thành văn)

Định nghĩa: dặm (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (thành văn) bằng 1609.3472186944 mét.

Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang dặm (thành văn)

Bu (Nhật Bản) [分] dặm (thành văn) [mi, mi (US)]
0.01 Bu (Nhật Bản) 0.000000 dặm (thành văn)
0.10 Bu (Nhật Bản) 0.000000 dặm (thành văn)
1 Bu (Nhật Bản) 0.000002 dặm (thành văn)
2 Bu (Nhật Bản) 0.000004 dặm (thành văn)
3 Bu (Nhật Bản) 0.000006 dặm (thành văn)
5 Bu (Nhật Bản) 0.000009 dặm (thành văn)
10 Bu (Nhật Bản) 0.000019 dặm (thành văn)
20 Bu (Nhật Bản) 0.000038 dặm (thành văn)
50 Bu (Nhật Bản) 0.000094 dặm (thành văn)
100 Bu (Nhật Bản) 0.000188 dặm (thành văn)
1000 Bu (Nhật Bản) 0.001883 dặm (thành văn)

Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang dặm (thành văn)

1 Bu (Nhật Bản) = 0.000002 dặm (thành văn)

1 dặm (thành văn) = 531085 Bu (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang dặm (thành văn):
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.000002 dặm (thành văn) = 0.000028 dặm (thành văn)

Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.