Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Milanese braccio (Italy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị Milanese braccio (Italy) [braccio]
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Milanese braccio (Italy)
Định nghĩa: Milanese braccio (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Milanese braccio (Italy) bằng 0.594936 mét.
Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Milanese braccio (Italy)
| Bu (Nhật Bản) [分] | Milanese braccio (Italy) [braccio] |
|---|---|
| 0.01 Bu (Nhật Bản) | 0.000051 Milanese braccio (Italy) |
| 0.10 Bu (Nhật Bản) | 0.000509 Milanese braccio (Italy) |
| 1 Bu (Nhật Bản) | 0.005093 Milanese braccio (Italy) |
| 2 Bu (Nhật Bản) | 0.0102 Milanese braccio (Italy) |
| 3 Bu (Nhật Bản) | 0.0153 Milanese braccio (Italy) |
| 5 Bu (Nhật Bản) | 0.0255 Milanese braccio (Italy) |
| 10 Bu (Nhật Bản) | 0.0509 Milanese braccio (Italy) |
| 20 Bu (Nhật Bản) | 0.1019 Milanese braccio (Italy) |
| 50 Bu (Nhật Bản) | 0.2547 Milanese braccio (Italy) |
| 100 Bu (Nhật Bản) | 0.5093 Milanese braccio (Italy) |
| 1000 Bu (Nhật Bản) | 5.09 Milanese braccio (Italy) |
Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Milanese braccio (Italy)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.005093 Milanese braccio (Italy)
1 Milanese braccio (Italy) = 196.33 Bu (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang Milanese braccio (Italy):
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.005093 Milanese braccio (Italy) = 0.076402 Milanese braccio (Italy)