Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang đinh (vải)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị đinh (vải) [nail (cloth)]
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
đinh (vải)
Định nghĩa: đinh (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 đinh (vải) bằng 0.05715 mét.
Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang đinh (vải)
| Bu (Nhật Bản) [分] | đinh (vải) [nail (cloth)] |
|---|---|
| 0.01 Bu (Nhật Bản) | 0.000530 đinh (vải) |
| 0.10 Bu (Nhật Bản) | 0.005302 đinh (vải) |
| 1 Bu (Nhật Bản) | 0.0530 đinh (vải) |
| 2 Bu (Nhật Bản) | 0.1060 đinh (vải) |
| 3 Bu (Nhật Bản) | 0.1591 đinh (vải) |
| 5 Bu (Nhật Bản) | 0.2651 đinh (vải) |
| 10 Bu (Nhật Bản) | 0.5302 đinh (vải) |
| 20 Bu (Nhật Bản) | 1.06 đinh (vải) |
| 50 Bu (Nhật Bản) | 2.65 đinh (vải) |
| 100 Bu (Nhật Bản) | 5.30 đinh (vải) |
| 1000 Bu (Nhật Bản) | 53.02 đinh (vải) |
Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang đinh (vải)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.053024 đinh (vải)
1 đinh (vải) = 18.86 Bu (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang đinh (vải):
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.053024 đinh (vải) = 0.795355 đinh (vải)