Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Roman foot (conventional) (Italy)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị Roman foot (conventional) (Italy) [pes]
Bu (Nhật Bản) [分]
Roman foot (conventional) (Italy) [pes]

Bu (Nhật Bản)

Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.

Roman foot (conventional) (Italy)

Định nghĩa: Roman foot (conventional) (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Roman foot (conventional) (Italy) bằng 0.296 mét.

Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Roman foot (conventional) (Italy)

Bu (Nhật Bản) [分] Roman foot (conventional) (Italy) [pes]
0.01 Bu (Nhật Bản) 0.000102 Roman foot (conventional) (Italy)
0.10 Bu (Nhật Bản) 0.001024 Roman foot (conventional) (Italy)
1 Bu (Nhật Bản) 0.0102 Roman foot (conventional) (Italy)
2 Bu (Nhật Bản) 0.0205 Roman foot (conventional) (Italy)
3 Bu (Nhật Bản) 0.0307 Roman foot (conventional) (Italy)
5 Bu (Nhật Bản) 0.0512 Roman foot (conventional) (Italy)
10 Bu (Nhật Bản) 0.1024 Roman foot (conventional) (Italy)
20 Bu (Nhật Bản) 0.2048 Roman foot (conventional) (Italy)
50 Bu (Nhật Bản) 0.5119 Roman foot (conventional) (Italy)
100 Bu (Nhật Bản) 1.02 Roman foot (conventional) (Italy)
1000 Bu (Nhật Bản) 10.24 Roman foot (conventional) (Italy)

Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Roman foot (conventional) (Italy)

1 Bu (Nhật Bản) = 0.010238 Roman foot (conventional) (Italy)

1 Roman foot (conventional) (Italy) = 97.68 Bu (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang Roman foot (conventional) (Italy):
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.010238 Roman foot (conventional) (Italy) = 0.153563 Roman foot (conventional) (Italy)

Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.