Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Prussian foot (Đức)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
Bu (Nhật Bản) [分]
Prussian foot (Đức) [Fuß]

Bu (Nhật Bản)

Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.

Prussian foot (Đức)

Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.

Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Prussian foot (Đức)

Bu (Nhật Bản) [分] Prussian foot (Đức) [Fuß]
0.01 Bu (Nhật Bản) 0.000097 Prussian foot (Đức)
0.10 Bu (Nhật Bản) 0.000966 Prussian foot (Đức)
1 Bu (Nhật Bản) 0.009655 Prussian foot (Đức)
2 Bu (Nhật Bản) 0.0193 Prussian foot (Đức)
3 Bu (Nhật Bản) 0.0290 Prussian foot (Đức)
5 Bu (Nhật Bản) 0.0483 Prussian foot (Đức)
10 Bu (Nhật Bản) 0.0966 Prussian foot (Đức)
20 Bu (Nhật Bản) 0.1931 Prussian foot (Đức)
50 Bu (Nhật Bản) 0.4828 Prussian foot (Đức)
100 Bu (Nhật Bản) 0.9655 Prussian foot (Đức)
1000 Bu (Nhật Bản) 9.66 Prussian foot (Đức)

Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Prussian foot (Đức)

1 Bu (Nhật Bản) = 0.009655 Prussian foot (Đức)

1 Prussian foot (Đức) = 103.57 Bu (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang Prussian foot (Đức):
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.009655 Prussian foot (Đức) = 0.144827 Prussian foot (Đức)

Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.