Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang sậy

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị sậy [reed]
Bu (Nhật Bản) [分]
sậy [reed]

Bu (Nhật Bản)

Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.

sậy

Định nghĩa: sậy là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy bằng 2.7432 mét.

Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang sậy

Bu (Nhật Bản) [分] sậy [reed]
0.01 Bu (Nhật Bản) 0.000011 sậy
0.10 Bu (Nhật Bản) 0.000110 sậy
1 Bu (Nhật Bản) 0.001105 sậy
2 Bu (Nhật Bản) 0.002209 sậy
3 Bu (Nhật Bản) 0.003314 sậy
5 Bu (Nhật Bản) 0.005523 sậy
10 Bu (Nhật Bản) 0.0110 sậy
20 Bu (Nhật Bản) 0.0221 sậy
50 Bu (Nhật Bản) 0.0552 sậy
100 Bu (Nhật Bản) 0.1105 sậy
1000 Bu (Nhật Bản) 1.10 sậy

Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang sậy

1 Bu (Nhật Bản) = 0.001105 sậy

1 sậy = 905.26 Bu (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang sậy:
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.001105 sậy = 0.016570 sậy

Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.