Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang độ rộng ngón tay

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị độ rộng ngón tay [fingerbreadth]
Bu (Nhật Bản) [分]
độ rộng ngón tay [fingerbreadth]

Bu (Nhật Bản)

Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.

độ rộng ngón tay

Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.

Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang độ rộng ngón tay

Bu (Nhật Bản) [分] độ rộng ngón tay [fingerbreadth]
0.01 Bu (Nhật Bản) 0.001591 độ rộng ngón tay
0.10 Bu (Nhật Bản) 0.0159 độ rộng ngón tay
1 Bu (Nhật Bản) 0.1591 độ rộng ngón tay
2 Bu (Nhật Bản) 0.3181 độ rộng ngón tay
3 Bu (Nhật Bản) 0.4772 độ rộng ngón tay
5 Bu (Nhật Bản) 0.7954 độ rộng ngón tay
10 Bu (Nhật Bản) 1.59 độ rộng ngón tay
20 Bu (Nhật Bản) 3.18 độ rộng ngón tay
50 Bu (Nhật Bản) 7.95 độ rộng ngón tay
100 Bu (Nhật Bản) 15.91 độ rộng ngón tay
1000 Bu (Nhật Bản) 159.07 độ rộng ngón tay

Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang độ rộng ngón tay

1 Bu (Nhật Bản) = 0.159071 độ rộng ngón tay

1 độ rộng ngón tay = 6.29 Bu (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang độ rộng ngón tay:
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.159071 độ rộng ngón tay = 2.39 độ rộng ngón tay

Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.