Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Warsaw ell (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć]
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Warsaw ell (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw ell (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw ell (Ba Lan) bằng 0.576 mét.
Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Warsaw ell (Ba Lan)
| Bu (Nhật Bản) [分] | Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] |
|---|---|
| 0.01 Bu (Nhật Bản) | 0.000053 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 0.10 Bu (Nhật Bản) | 0.000526 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 1 Bu (Nhật Bản) | 0.005261 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 2 Bu (Nhật Bản) | 0.0105 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 3 Bu (Nhật Bản) | 0.0158 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 5 Bu (Nhật Bản) | 0.0263 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 10 Bu (Nhật Bản) | 0.0526 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 20 Bu (Nhật Bản) | 0.1052 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 50 Bu (Nhật Bản) | 0.2630 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 100 Bu (Nhật Bản) | 0.5261 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 1000 Bu (Nhật Bản) | 5.26 Warsaw ell (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Warsaw ell (Ba Lan)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.005261 Warsaw ell (Ba Lan)
1 Warsaw ell (Ba Lan) = 190.08 Bu (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang Warsaw ell (Ba Lan):
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.005261 Warsaw ell (Ba Lan) = 0.078914 Warsaw ell (Ba Lan)