Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Amsterdam foot (Hà Lan)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị Amsterdam foot (Hà Lan) [voet]
Bu (Nhật Bản) [分]
Amsterdam foot (Hà Lan) [voet]

Bu (Nhật Bản)

Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.

Amsterdam foot (Hà Lan)

Định nghĩa: Amsterdam foot (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam foot (Hà Lan) bằng 0.283133 mét.

Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Amsterdam foot (Hà Lan)

Bu (Nhật Bản) [分] Amsterdam foot (Hà Lan) [voet]
0.01 Bu (Nhật Bản) 0.000107 Amsterdam foot (Hà Lan)
0.10 Bu (Nhật Bản) 0.001070 Amsterdam foot (Hà Lan)
1 Bu (Nhật Bản) 0.0107 Amsterdam foot (Hà Lan)
2 Bu (Nhật Bản) 0.0214 Amsterdam foot (Hà Lan)
3 Bu (Nhật Bản) 0.0321 Amsterdam foot (Hà Lan)
5 Bu (Nhật Bản) 0.0535 Amsterdam foot (Hà Lan)
10 Bu (Nhật Bản) 0.1070 Amsterdam foot (Hà Lan)
20 Bu (Nhật Bản) 0.2141 Amsterdam foot (Hà Lan)
50 Bu (Nhật Bản) 0.5351 Amsterdam foot (Hà Lan)
100 Bu (Nhật Bản) 1.07 Amsterdam foot (Hà Lan)
1000 Bu (Nhật Bản) 10.70 Amsterdam foot (Hà Lan)

Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Amsterdam foot (Hà Lan)

1 Bu (Nhật Bản) = 0.010703 Amsterdam foot (Hà Lan)

1 Amsterdam foot (Hà Lan) = 93.43 Bu (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang Amsterdam foot (Hà Lan):
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.010703 Amsterdam foot (Hà Lan) = 0.160541 Amsterdam foot (Hà Lan)

Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.