Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang đơn vị thiên văn

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị đơn vị thiên văn [AU, UA]
Bu (Nhật Bản) [分]
đơn vị thiên văn [AU, UA]

Bu (Nhật Bản)

Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.

đơn vị thiên văn

Định nghĩa: đơn vị thiên văn là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 đơn vị thiên văn bằng 149597870691 mét.

Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang đơn vị thiên văn

Bu (Nhật Bản) [分] đơn vị thiên văn [AU, UA]
0.01 Bu (Nhật Bản) 0.000000 đơn vị thiên văn
0.10 Bu (Nhật Bản) 0.000000 đơn vị thiên văn
1 Bu (Nhật Bản) 0.000000 đơn vị thiên văn
2 Bu (Nhật Bản) 0.000000 đơn vị thiên văn
3 Bu (Nhật Bản) 0.000000 đơn vị thiên văn
5 Bu (Nhật Bản) 0.000000 đơn vị thiên văn
10 Bu (Nhật Bản) 0.000000 đơn vị thiên văn
20 Bu (Nhật Bản) 0.000000 đơn vị thiên văn
50 Bu (Nhật Bản) 0.000000 đơn vị thiên văn
100 Bu (Nhật Bản) 0.000000 đơn vị thiên văn
1000 Bu (Nhật Bản) 0.000000 đơn vị thiên văn

Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang đơn vị thiên văn

1 Bu (Nhật Bản) = 0.000000 đơn vị thiên văn

1 đơn vị thiên văn = 49367297328030 Bu (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang đơn vị thiên văn:
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.000000 đơn vị thiên văn = 0.000000 đơn vị thiên văn

Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.