Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Actus La Mã

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị Actus La Mã [Roman actus]
Bu (Nhật Bản) [分]
Actus La Mã [Roman actus]

Bu (Nhật Bản)

Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.

Actus La Mã

Định nghĩa: Actus La Mã là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Actus La Mã bằng 35.47872 mét.

Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Actus La Mã

Bu (Nhật Bản) [分] Actus La Mã [Roman actus]
0.01 Bu (Nhật Bản) 0.000001 Actus La Mã
0.10 Bu (Nhật Bản) 0.000009 Actus La Mã
1 Bu (Nhật Bản) 0.000085 Actus La Mã
2 Bu (Nhật Bản) 0.000171 Actus La Mã
3 Bu (Nhật Bản) 0.000256 Actus La Mã
5 Bu (Nhật Bản) 0.000427 Actus La Mã
10 Bu (Nhật Bản) 0.000854 Actus La Mã
20 Bu (Nhật Bản) 0.001708 Actus La Mã
50 Bu (Nhật Bản) 0.004271 Actus La Mã
100 Bu (Nhật Bản) 0.008541 Actus La Mã
1000 Bu (Nhật Bản) 0.0854 Actus La Mã

Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Actus La Mã

1 Bu (Nhật Bản) = 0.000085 Actus La Mã

1 Actus La Mã = 11708 Bu (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang Actus La Mã:
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.000085 Actus La Mã = 0.001281 Actus La Mã

Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.