Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot]
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
| Bu (Nhật Bản) [分] | Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] |
|---|---|
| 0.01 Bu (Nhật Bản) | 0.000102 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 0.10 Bu (Nhật Bản) | 0.001021 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1 Bu (Nhật Bản) | 0.0102 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 2 Bu (Nhật Bản) | 0.0204 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 3 Bu (Nhật Bản) | 0.0306 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 5 Bu (Nhật Bản) | 0.0510 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 10 Bu (Nhật Bản) | 0.1021 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 20 Bu (Nhật Bản) | 0.2041 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 50 Bu (Nhật Bản) | 0.5103 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 100 Bu (Nhật Bản) | 1.02 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1000 Bu (Nhật Bản) | 10.21 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.010206 Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 97.98 Bu (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang Old Swedish foot (Thụy Điển):
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.010206 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.153095 Old Swedish foot (Thụy Điển)